breach of promise

/briʧ əv ˈprɑməs/
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem vi phạm, lời hứa.
    Used other than figuratively or idiomatically: see breach, promise.
  2. (luật) Hành vi vi phạm pháp luật thông thường phát sinh khi một người đàn ông rút lại lời hứa kết hôn với một phụ nữ trước đó; bị bãi bỏ ở nhiều khu vực pháp lý.
    (law) A tort in common law arising when a man withdraws an earlier promise to marry a woman; abolished in many jurisdictions.
🎬 Nghe “breach of promise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish